베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bản địa hóa" (1)
bản địa hóa

영어
명사localization
chiến lược bản địa hóa
Regionalization strategy
관련 단어 "bản địa hóa" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bản địa hóa" (1)
chiến lược bản địa hóa
Regionalization strategy
